ứng tác

ứng tác

Nhạc sĩ ứng tác một giai điệu trên cây đàn piano.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sáng tác, biểu diễn ngay tại chỗ, không chuẩn bị trước: "ứng tác" chỉ hành động tạo ra tác phẩm nghệ thuật (như âm nhạc, thơ ca, kịch nghệ) hoặc ứng xử linh hoạt trong tình huống bất ngờ một cách tự nhiên, dựa trên cảm hứng tức thời.
    • Ứng biến, đối phó linh hoạt: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "ứng tác" còn mang nghĩa xử lý tình huống một cách sáng tạo kịp thời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhạc sĩ đã ứng tác một giai điệu tuyệt vời ngay trên sân khấu. (Nhạc sĩ sáng tác chơi một giai điệu mới ngay lập tức không kế hoạch trước.)
    • Trong cuộc họp, anh ấy phải ứng tác một bài phát biểu người dẫn chương trình bị ốm. (Anh ấy nói một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước để giải quyết tình huống.)
    • Diễn viên hài thường ứng tác những câu thoại hài hước để gây cười cho khán giả. (Diễn viên tự nghĩ ra lời thoại ngay khi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứng tác âm nhạc": hoạt động sáng tác trình diễn nhạc ngay tại chỗ.

    • Các nghệ sĩ jazz nổi tiếng với khả năng ứng tác âm nhạc điêu luyện. (Họ tạo ra những giai điệu mới lạ khi đang chơi nhạc.)
  • "ứng tác thơ": làm thơ ngay lập tức, không cần thời gian suy nghĩ.

    • Trong cuộc thi, thí sinh phải ứng tác một bài thơ về chủ đề mùa xuân. (Họ phải sáng tác thơ ngay tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ứng biến (động từ): thay đổi cách hành động để phù hợp với tình huống mới.

    • Cầu thủ phải ứng biến nhanh khi đối phương thay đổi chiến thuật. (Họ phải thích ứng linh hoạt.)
  • Tác phẩm ứng tác (danh từ): sản phẩm nghệ thuật được tạo ra ngay lập tức.

    • Bức tranh này một tác phẩm ứng tác của họa sĩ. (Bức tranh được vẽ nhanh, không kế hoạch trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sáng tác tức thời: tạo ra tác phẩm ngay lúc đó.
  • Ngẫu hứng: hành động dựa trên cảm hứng bất chợt.
  • Tùy hứng: làm theo ý thích nhất thời, không khuôn mẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Ứng tác tùy hứng: sáng tác hoặc biểu diễn một cách tự do, theo cảm xúc nhất thời.
    • Anh ấy thường ứng tác tùy hứng những bản nhạc jazz. (Anh ấy chơi nhạc theo cảm hứng, không theo khuôn mẫu.)